30-36 Phan Bội Châu – P. Bến Thành, Q1, TP. HCM
Phí phòng khám của chúng tôi

Giá dịch vụ nha khoa

Biểu đồ này là ví dụ mục đích so sánh, chi phí có thể thay đổi, chi phí chăm sóc mỗi bệnh nhân có thể sẽ khác nhau, và chúng tôi sẽ sẽ tư vấn cho bạn các quy trình tốt nhất cho nhu cầu của bạn.

Apply from 21/11/2019        
Approximate 1 USD =  23 000 VND, 1 AUD = 16 500 VND         
Treatment Type Unit Price in VND Price in USD  Price in AUD

EXAMINATION, CLEANING / KHÁM, CẠO VÔI , ĐÁNH BÓNG

       
Examination - Kiểm tra răng    FOC FOC FOC 
Apex  X - ray / Phim quanh chóp 1 film 60,000 3 4
Panorama or Cephalo X-Ray /  Phim toàn cảnh hoặc phim sọ nghiêng 1 film 250,000 11 15
3D Scan - Cone Beam CT X-Ray / Phim CT 1 film 600,000 26 36
Study mould / Lấu dấu nghiên cứu 2 hàm 400 000 17 24
Resin temporry crown / mão răng nhựa tạm 1 tooth 100 000 4 6
Presciption / toa thuốc   500 000 22 33
PERIODONTIC TREATMENT – ĐIỀU TRỊ NHA CHU        
Lấy vôi răng & đánh bóng/ Regular teeth cleaning & polishing  full mouth  300 000 - 500 000  13 - 22 18 - 30
Cạo vôi dưới nướu / Deep cleaning  1 hàm / 1 arch 1 200 000 52 73
Nạo Túi Nha Chu - Root Planing 1 tooth 200 000 9 12
Phẩu Thuật làm Dài Thân Răng / Crown Lenghening  Operation 1 tooth 1 200 000 52 73
Phẫu thuật nha chu / Gum surgery  1 tooth 1 200 000 52 73
Ghép Nướu - Gum graft 1 tooth 7 000 000 304 424
Phẩu thuật cắt chóp - Apicoectomy 1 tooth 3 500 000 152 212
Apicoectomy + MTA filling / Phẩu thuật cắt chóp + trám MTA 1 tooth 6 000 000 261 364
TOOTH EXTRACTION - NHỔ RĂNG        
Normal tooth extraction / Nhổ răng thường 1 tooth 500 000 - 1 500 000 22 - 65 30 - 91
Wisdom tooth extraction ( Non surgery) / Nhổ răng khôn không phẫu thuật 1 tooth 1 500 000 - 2 000 000 65 - 87 91 - 121
Surgical wisdom tooth extracion / Phẫu thuật nhổ răng khôn 1 tooth 2 500 000 - 5 000 000 109 - 217  152 - 304
Surgical Impacted normal or wisdom tooth extracion / PT nhổ răng thường - răng khôn ngầm 1 tooth 5 000 000 - 7 000 000 217 - 304 304 - 424 
FILLING - TRÁM RĂNG        
White composite filling / Trám thẩm mỹ composite - 3 M, Kerr. 1 surface 300 000 - 500 000 13 - 22 18 - 30 
White filling / Trám thẩm mỹ - Luxa Core Z ( Germany) 1 tooth 400 000 - 700 000 17 - 30 24 - 42 
Sealant // Trám phòng ngừa sealant 1 tooth 300 000 13 18
ROOT CANAL TREATMENT - CHỮA TỦY RĂNG (RCT)        
RCT Anterior tooth - Răng trước 1 tooth 1 500 000 - 2 200 000 65 - 96  91 - 133
RCT Premolar tooth - Răng cối nhỏ 1 tooth 2 000 000 - 2 800 000 87 - 122  121 - 170 
RCT Molar tooth - Răng cối lớn 1 tooth 3 000 000 - 3 800 000 130 - 165  182 - 230 
Re - RCT treatment / difficult case  - Chữa tủy lại / case khó 1 root Plus: 500 000 - 1 000 000 21 - 43 30 - 60 
Recheck - change meche / Tái Khám và thay thuốc 1 time 200 000 9 12
RCT difficult case / Chữa tủy ca khó Plus 1 tooth  Plus: 1 000 000 Plus: 43 Plus: 61
( Phí trên chưa bao gồm trám / not including filling)        
BLEACHING- TẨY TRẮNG RĂNG        
HOME TEETH WHITENING - TẨY TRẮNG RĂNG TẠI NHÀ        
Zoom! - Nite White 16 % ( 9 tubes + 02 Trays)  1 set 2 000 000 87 121
Zoom! - Nite White 22 % ( 9 tubes + 02 Trays)  1 set 2 200 000 96 133
Opalescense  10%, 15%, 20 % ( 08 Tubes + 02 Trays) 1 set 2 200 000 96 133
Opalescense  10%, 15%, 20 % ( 04 Tubes + 02 Trays) 1 set 1 500 000 65 91
Opalescense  10 % - 15%- 20 % ( 1 tube) 1 tube 230 000 10 14
IN OFFICE LASER TEETH WHITENING - TẨY TRẮNG RĂNG LASER Case      
Opalescense full mouth 2 700 000 117 164
Zoom advance full mouth 4 600 000 200 279
INLAY & ONLAY        
Inlay, Onlay with precious  Metal / Inlay - Inlay, Onlay kim loại quý 1 tooth 5 000 000 - 12 000 000 217 - 522  303 - 727
Inlay, Onlay with Titanium Metal / Inlay, Onlay kim loại Titanium 1 tooth 2 500 000 109 152
Inlay, Onlay with Co - Cr Metal / Inlay, Onlay kim loại Co -Cr 1 tooth 3 000 000 130 182
Emax IPS Press / Composite Inlay 1 tooth 5 000 000 217 303
PROCELAIN , COMPOSITE VENEER - MẶT DÁN SỨ , COMPOSITE
Porcelain veneer CAD/ CAM / Mặt dán sứ CAD/ CAM 1 tooth 7 000 000 304 424

Supper thin porcelain EMAX PRESS veneer, Lumineer

(Mặt dán sứ siêu mỏng Emas Press, Lumineer)

1 tooth 8 000 000 348 485
Composite veneer ( Indirect) / Đắp mặt dán răng composite indirect 1 tooth 2 100 000 91 127
Composite veneer ( direct) // Đắp mặt dán răng composite direct 1 tooth 1 100 000 48 67
FULL METAL CROWN / MÃO TOÀN DIỆN KIM LOẠI        
NI - CR Metal Crown / Mão Kim Loại NI - CR 1 tooth 1 500 000 65 91
CO- CR Metal Crown / Mão Kim Loại CO- CR (Dentsply - Germany) 1 tooth 4 000 000 174 242
TITANIUM Metal Crown / Mão kim Loại TITANIUM (Dental Direct -USA) 1 tooth 3 000 000 130 182
Full gold crown/ Mão vàng 1 tooth 15 000 000 - 20 000 000 652 - 870 909 - 1212 
Reset Crown / Inlay / Gắn lại PH cũ 1 unit 300 000 13 18
Tháo cầu mão/ Remove crown/ bridge 1 unit  200 9 12
PORCELAIN FUSED TO METAL CROWN & BRIGE - RĂNG SỨ KIM LOẠI (PFM)        
Porcelain fused to NI-CR metal Crown (Dentsply - Germany) / Mão sứ kim loại NI-CR 1 tooth 1 500 000 65 91
Porcelain fused to Titanium metal Crown / Mão sứ kim loại Titan  1 tooth 3 000 000 130 182
Porcelain fused to CR-CO metal Crown (Dentsply - Germany) / Mão sứ kim loại CR-CO  1 tooth 4 000 000 174  242
FULL CERAMIC ZIRCONIA CAD/ CAM CROWN (No metal) - MÃO SỨ TOÀN SỨ ZIRCONIA ( Không kim loại )      
Full Ceramic Zirconia CAD/CAM ( No metal) Crown  1 tooth
 
6 000 000 
 
261
 
364
 
Dental Direct - USA / Multi Layer - Japan 
Full Ceramic Cercon or Zirconium CAD/CAM - Zolid ( No metal) crown 1 tooth 7 000 000 304 424
Dentsply - Germany / Zolid
Full Ceramic Zirconia CAD/CAM ( no metal) crown: Sagemax Emax Press - Ivoclar - Vivadent 1 tooth 8 000 000 348 485
Full Ceramic Zirconia CAD/CAM ( no metal) crown: Lava- Esthetic Plus - 3 M
Full Ceramic Cercon CAD/ CAM White / HT crown ( no metal) : Dentsply - Germany
PORCELAIN FUSED TO PRECIOUS GOLD METAL CROWN // BRIDGE - RĂNG SỨ QUÍ KIM
Porcelain fused to Pala ( 3% Au, 61% Pd ) Crown   1 tooth 6 500 000 283 394
Răng sứ Pala ( ( 3% Au, 61% Pd )        
Porcelain fused to Semi precious metal ( 40% Au , 39.4 % Pd ) Crown   1 tooth 9 500 000  11 500 000 413 - 500 576 - 697
Răng sứ  bán quí kim ( 40% Au , 39.4 % Pd )         
Porcelain fused to Precious metal ( 74% Au , 7.6 % Pd ) Crown   1 tooth 15 000 000 - 16 000 000 652 - 696  909 - 970
Răng sứ Quí Kim toàn phần ( 74% Au , 7.6 % Pd )        
Precious Metal  Post  Core - Cùi Giả Quí Kim     
Metal Post Core/ Cùi Giả 1 unit 1 000 000 43 61
Paladium metal Post Core ( 3% Au, 61% Pd ) / Cùi Giả Paladim 1 unit 3 500 000 152 212
Semi precious metal Post Core ( 40% Au , 39.4 % Pd ) / Cùi Giả Bán quí kim 1 unit 5 500 000 239 333
Precious metal Post Core ( 74% Au , 7.6 % Pd ) / Cùi Giả Quí Kim  1 unit 9 000 000 - 10 000 000 391 - 435 545 - 606
Biosoft Denture / Hàm Tháo Lắp Nhựa Biosoft        
Full Biosoft Denture Plate / Nền toàn hàm Biosoft 1 arch 3 500 000 152 212
Partial Biosoft Denture / Nền bán hàm Biosoft  1 arch 2 000 000 87 121
(Giá hàm Biosoft trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng )     
Japanese Comfort Denture / Hàm Thào lắp Nền Nhựa Comfort 1 arch 19 000 000 826 1152
(Giá hàm Comfort trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng )
REMOVABLE PARTIAL DENTURE - PHỤC HÌNH THÁO LẮP BÁN HÀM ( RPD)        
Răng nhựa Việt Nam / Resin tooth ( VietNam) 1 tooth 350 000 15 21
COMPOSITE or JUSTY tooth ( USA) // Răng COMPISITE hoăc JUSTY 1 tooth 700 000 30 42
Răng sứ tháo lắp  / Ceramic tooth  1 tooth 900 000 39 55
Metal Framwork Removable Denture - Hàm Tháo Lắp Khung Kim Loại 1 arch 6 000 000 261 364
(Giá hàm khung kim loại trên chưa bao gồm giá răng )        
Metal Attachment hook / móc attachment. 1 Unit 1 500 000 65 91
FULL DENTURE - HÀM THÁO LẮP TOÀN HÀM
Full denture Vietnam resin tooth // Hàm tháo lắp toàn hàm răng nhựa Vietnam 1 hàm / 1 arch 4 900 000 213 297
Full denture Composite or Justy tooth // Hàm tháo lắp toàn hàm răng Composite hoặc Justy 1 hàm / 1 arch 9 800 000 426 594
Full denture Pocerlain tooth // Hàm tháo lắp toàn hàm răng sứ 1 hàm / 1 arch 12 600 000 548 764
Vnese metal framework // Lưới thép tổ ong Việt Nam 1 arch 1 500 000 65 91
Dentsply (German) metal framework // Lưới thép tổ ong Dentsply - Đức 1 arch 1 900 000 83 115
BRACES - NIỀNG RĂNG        
Metal Brace / Mắc cài kim loai Full mouth 35 000 000 - 45 000 000 1522 - 1957 2121 - 2727
White Brace // Mắc cài sứ Full mouth 40 000 000 - 50 000 000 1739 - 2174 2424 - 3030
Lingual braces // Mắc cài mặt lưỡi case 50 000 000 - 70 000 000 2174 - 3043 3030 - 4242
Invisalign case 80 000 000 - 130 000 000 3478 - 5652 4848 - 7879
ORTHODONTIC RETAINER - MÁNG DUY TRÌ CHỈNH NHA
Clear retainer / Máng duy trì nhựa trong      1 jaw 2 200 000 96 USD  133 AUD 
2 jaw 3 800 000 165 USD  230 AUD 
Clear retainer        
Hawley retainer/ Máng duy trì Hawley    1 jaw 2 200 000 96 USD  133 AUD 
2 jaw 3 800 000 165 USD  230 AUD 
Hawley retainer 1Hawley retainer 2        
Wire retainer - dây duy trì  1 jaw 2 200 000 96 USD  133 AUD 
2 jaw 3 800 000 165 USD  230 AUD 
Wire retainer        
NIGHT GUARD  1 jaw 2 200 000 96 USD  133 AUD 
2 jaw 3 800 000 165 USD  230 AUD 
Night  guard (thin one)
Night guard (thin one)
Night  guard (thick one)
Night  guard (thick one)
       
TV DENTAL IMPLANT
1/  01 Implant +01 Abument +  01 Ceramic Titanium Crown        
 01 Implant + 01 Abument+  01 Mão sứ Titan        
   - Dentium (USA) / Korea      1 Implant 21 850 000 950 USD  1324 AUD 
  - Neodent (GM Helix) - Straumann (SWISS) 1 Implant 25 300 000 1100 USD  1533 AUD 
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 Implant 34 500 000  1500 USD  2091 AUD 
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 Implant 37 950 000 1650 USD  2300 AUD 
     Special Implant Treatment 1 Implant  Plus: 1 150 000 Plus: 50 USD  Plus: 70 AUD 
1 implant, 1 abutment, 1 ceramic titanium crown        
2 / 02 Implants + 02 Abuments + 03 unit Ceramic Titanium Bridges        
 02 Implants + 02 Abuments + Cầu răng 03 răng sứ Titan        
   - Dentium ( USA) / Korea )    1 set 48 300 000 2100 USD  2927 AUD 
   - Neodent (GM Helix) - Straumann (SWISS) 1 set  55 200 000  2400  USD  3345 AUD 
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 set 73 600 000  3200 USD  4461 AUD 
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 set 80 500 000  3500 USD  4879 AUD 
02 Implants, 02 Abuments, 03 unit Ceramic Titanium Bridges        
3/ 02 Implants +02 Abuments + 04 unit Ceramic Titanium Bridges        
02 Implants + 02 Abuments + Cầu răng 04 răng sứ Titan        
   - Dentium ( USA) / Korea )     1 set 52 900 000  2300 USD  3206 AUD 
   - Neodent (GM Helix) - Straumann (SWISS) 1 set  59 800 000  2600 USD  3624 AUD 
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 set 78 200 000  3400 USD  4739 AUD 
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 set 85 100 000  3700 USD  5158 AUD 
 2 implants, 2 abutments, 4 unit ceramic titanium bridges        
4/ 2 Implants + 2 balls / 2 cocartors +  an over denture (RP5)        
02 implants + 02 balls/ 02 locators + 1 hàm tháo lắp toàn hàm        
   - Dentium ( USA  / Korea ) 1 arch 52 900 000 2300 USD  3206 AUD 
   - Neodent (GM Helix) - Straumann (SWISS) 1 arch  57 500 000  2600 USD  3624 AUD 
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 arch 75 900 000  3300 USD  4600 AUD 
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch 82 800 000  3600 USD  5018 AUD 
 2 Implants, 2 balls/2 cocartors, an over denture (RP5)        
5/ 3  Implants + a customized metal bar + an over denture ( RP4)        
03 implants + 01 sườn kim loại đúc CAD/ CAM + 01 hàm tháo lắp toàn hàm        
   - Dentium (USA / Korea )     1 arch 103 500 000 4500 USD  6273 AUD 
   - Neodent (GM Helix) - Straumann (SWISS) 1 arch  110 400 000 4800 USD  6691 AUD 
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 arch 138 000 000 6000 USD  8364 AUD 
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch 144 900 000 6300 USD  8782 AUD 
 3 Implants, a customized metal bar, an over denture ( RP4)        
6/ All - on - 4 (FP3)  for the Scew Prosthesis & Immediate Loading.       
4 implants + 4 screw abuments + a high impacted acrylic bridge        
   - Dentium (USA / Korea )     1 arch 138 000 000 6000 USD  8364 AUD 
   - Neodent (GM Helix) - Straumann (SWISS) 1 arch  138 000 000 6000 USD  8364 AUD 
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 arch 161 000 000 7000 USD  9758 AUD 
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch 172 500 000 7500 USD  10 455 AUD 
 all on 4        
7 A/ All - on - 6 (FP 1,2,3,). For New Technique the Screw Prosthesis & Immediate Loading      
6 implants+ 6 Screw abutments + a fixed acrylic bridge        
   - Dentium (USA / Korea )  1 arch  172 500 000 7500 USD  10 455 AUD 
   - Neodent (GM Helix) - Straumann (SWISS) 1 arch   161 400 000 7000 USD  9758 AUD 
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 arch  195 500 000 8500 USD  11 848 AUD 
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch  207 000 000 9000 USD  12 545 AUD 
7 B / All - on - 6 (FP 1,2,3,). For Conventional technqiue,Late Loading       
6 implants+ 6 abutments + fixed porcelain fused to Titanium Bridge with 12- 14 teeth        
   - Dentium (USA / Korea )  1 arch  161 000 000 7000 USD  9758 AUD 
   - Neodent (GM Helix) - Straumann (SWISS) 1 arch   172 500 000 7500 USD  10 455 AUD 
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 arch  218 500 000 9500 USD  13 242 AUD 
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch  230 000 000 10 000 USD  13 939 AUD 
 all on 6        
         
8. BONE GRAFT  - GHÉP XƯƠNG           
Bone Graft & GPR membrane / Ghép xương và màng GPR 1 tooth  6 900 000 - 11 500 000 300 - 500 USD  418 - 697 AUD 
Bone Graft & GPR , PRP, PRF membrane / Ghép xương và màng GPR, PRP,PRF 1 tooth  9 200 000 - 13 800 000 400 - 600 USD  558 - 836 AUD 
Closed Sinus lift and bone graft / Nâng xoang hàm kín và ghép xương 1 tooth  9 200 000 - 11 500 000 400 - 500 USD  558 - 697 AUD 
Window Sinus lift + bone graft + GPR membrane / Nâng xoang hàm hở, ghép xương và màng 1 tooth  13 800 000 - 18 400 000 600 - 800 USD  836 - 1155 AUD 
Removal implant / Tháo implant  1 implant   3 450 000 150 USD 209 AUD
Metal custumized abutment 1 implant   Plus: 2 760 000 Plus: 120 USD  Plus: 167 AUD
Custumized zirconia abument 1 implant  Plus: 2 760 000  Plus: 120USD Plus: 167 AUD
 Zirconia CAD/CAM Crown on implant 1 tooth  5 750 000 - 6 900 000 250 - 300 USD  348 - 418 AUD 
Custumized metal CAD/CAM framework / Khung titanium CAD/ CAM cho cầu sứ full arch 1 arch  23 000 000 - 34 500 000 1000 - 1500 USD  1394 - 2091 AUD 
1 Porcelain fused to Titanium crown ( pontic) between implant / Nhịp mão sứ titanium trên implant 1 tooth   4 600 000 200 USD 279 AUD
Screw prosthetic design 1 tooth   2 760 000 120 USD 167 AUD
         
9. ORAL SURGERY Consultation - TV PHẨU THUẬT HÀM MẶT        
Orthodontics surgery  1 case 76 480 000 - 152 950 000 3325 - 6650 USD  4635 - 9270 AUD 
V - line face surgery 1 case 83 030 000 - 170 430 000 3610 - 7410 USD  5032 - 10 329 AUD 
10. All On 4 Zygoma Implants  - Nobel Biocare - Active  1 full arch 327 750 000 - 437 000 000 14 250 - 19 000 USD 
all on 4 zygoma implants      
11. Zygoma implant - Nobel Biocare - Active 1 implant 76 480 000 - 87 400 000 3325 - 3800 USD 
         
12.  AXIS ZIRCONIA IMPLANT ( Swiss) metal - free implant  1 tooth 45 900 000 1995 USD 
Included : 1 zirconia implant + 1 zirconia abument + 1 zirconia crown        
axis zirconia implant        
         

NOTICE

  • Prices are subjected to be changed without notice.
  • No hidden fees.
  • The exchange rate in the price list is applied at 1 USD = 23 000 VND, 1 AUD = 16 500 VND
  • The cost may be changed due to the changing of exchange rate in each day
  • We accept any currencies such as AUD, USD, CAD… and credit card. However, we would like to receive VND or USD, or using VND or USD is as main base Vs to the other currencies
  • You will be charged 2.57% for service charge if you pay Vvisa, Master, any credit cards ( debit or credit)
  • If there are any extra fees or any changing of treatment plan, we will inform you know before working when we get your permission.
  • Last update on 21 /11/2019

GHI CHÚ

  • Tỉ giá được tính trong bảng giá này là 1 USD = 23 000 VND, 1 AUD = 16 500 VND. 
  • Tỉ giá có thể sẽ thay đổi tùy theo sự thay đổi tỉ giá hằng ngày của ngân hàng Vietnambank. 
  • Chúng tôi chấp nhận tất cả các ngoại tệ như là USD, AUD, CAD….và tất cả các loại thẻ Visa, Master, Credit ….
  • Tuy nhiên, chúng tôi ưu tiên nhận tiền mặt VND hoặc là USD và USD là tỉ giá chính của chúng tôi.
  • Khách hàng sẽ bị mất 2,53% cho phí dịch vụ nếu khách hàng trả bằng thẻ Visa, Master hoặc bất kỳ thẻ ATM nào. 
  • Nếu trong quá trình thực hiện, kế hoạch điều trị của bệnh nhân có thể sẽ được thay đổi để phù hợp với  tình trạng của từng bệnh nhân, chúng tôi sẽ thông báo cho bệnh nhân trước khi thực hiện.